Từ vựng
Học tính từ – Catalan
gras
una persona grassa
béo
một người béo
groc
plàtans grocs
vàng
chuối vàng
inusual
el temps inusual
không thông thường
thời tiết không thông thường
variada
una oferta de fruites variada
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
trist
el nen trist
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
sense núvols
un cel sense núvols
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
temorós
un home temorós
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
terrible
l‘amenaça terrible
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
tardà
la feina tardana
muộn
công việc muộn
triple
el xip de mòbil triple
gấp ba
chip di động gấp ba
acalorit
la reacció acalorida
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng