Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
онлайн
онлайн байланыш
onlayn
onlayn baylanış
trực tuyến
kết nối trực tuyến
добрый
добрый көйгөйчү
dobrıy
dobrıy köygöyçü
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
кен
кен саякат
ken
ken sayakat
xa
chuyến đi xa
болуп жаткан
болуп жаткан желбагы энергиясы
bolup jatkan
bolup jatkan jelbagı energiyası
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
узун
узун чач
uzun
uzun çaç
dài
tóc dài
горизонталдык
горизонталдык сызык
gorizontaldık
gorizontaldık sızık
ngang
đường kẻ ngang
чечен
чечен республикасы
çeçen
çeçen respublikası
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
канган
канган эзги
kangan
kangan ezgi
chảy máu
môi chảy máu
жалбай
жалбай турмуш
jalbay
jalbay turmuş
lười biếng
cuộc sống lười biếng
үчүнчү
үчүнчү көз
üçünçü
üçünçü köz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
жеке
жеке яхта
jeke
jeke yahta
riêng tư
du thuyền riêng tư