Từ vựng
Học tính từ – Slovak
rýchly
rýchly zjazdový lyžiar
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
úzky
úzky visutý most
hẹp
cây cầu treo hẹp
rozličný
rozličné farebné ceruzky
khác nhau
bút chì màu khác nhau
maličký
maličké klíčky
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ženský
ženské pery
nữ
đôi môi nữ
nesprávny
nesprávny smer
sai lầm
hướng đi sai lầm
úrodný
úrodná pôda
màu mỡ
đất màu mỡ
komický
komické brady
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
kompetentný
kompetentný inžinier
giỏi
kỹ sư giỏi
negatívny
negatívna správa
tiêu cực
tin tức tiêu cực
úžasný
úžasná kométa
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời