Từ vựng
Học tính từ – Nynorsk
sosial
sosiale relasjonar
xã hội
mối quan hệ xã hội
fertig
det nesten ferdige huset
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
restande
den restande snøen
còn lại
tuyết còn lại
endelaus
den endelause vegen
vô tận
con đường vô tận
solskinns-
ein solskinnsdag
nắng
bầu trời nắng
oppreist
den oppreiste sjimpansen
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
rask
ein rask bil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
suksessfull
suksessfulle studentar
thành công
sinh viên thành công
lik
to like mønster
giống nhau
hai mẫu giống nhau
avhengig
medisinavhengige pasienter
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
einsam
den einsame enkjemannen
cô đơn
góa phụ cô đơn