Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
nodig
die nodige flitslig
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
interessant
die interessante vloeistof
thú vị
chất lỏng thú vị
belangrik
belangrike afsprake
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
oostelik
die oostelike hawestad
phía đông
thành phố cảng phía đông
vroeg
vroeë leer
sớm
việc học sớm
verskriklik
die verskriklike bedreiging
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
lui
‘n luierige lewe
lười biếng
cuộc sống lười biếng
smal
die smal hangbrug
hẹp
cây cầu treo hẹp
fiks
‘n fikse vrou
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
vertikaal
‘n vertikale rots
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
gesond
die gesonde groente
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh