Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya
ብፀሓይ
ብፀሓይ ሰማይ
bəts‘əhay
bəts‘əhay səmay
nắng
bầu trời nắng
በላዕ
በላዕ ልበስ
bəla‘
bəla‘ ləbəs
hài hước
trang phục hài hước
ፊዚክሊ
ፊዚክሊ ትርጉም
fīzīklī
fīzīklī tīrgūm
vật lý
thí nghiệm vật lý
ኣይነብር
ኣይነብር ምልክታት ኣግልግሎት
aynäbər
aynäbər məlk‘ətat aḳəlglot
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
ləm‘a
ləm‘a məlk‘a
mềm
giường mềm
ክፉ
ክፉ ክትታት
kəfu
kəfu kətat
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
ቆሎታዊ
ቆሎታዊ ኣካልት
qolotawi
qolotawi ak‘alt
bản địa
rau bản địa
ትንሳኤ
ትንሳኤ ክርምቲ
tənsaːe
tənsaːe kərəmti
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ኣሳምጣዊ
ኣሳምጣዊ ሕፃን
asamətawi
asamətawi ḥəts‘an
rụt rè
một cô gái rụt rè
ዘይተጽዕኖ
ዘይተጽዕኖ ሴት
zeytǝṣǝ‘ǝno
zeytǝṣǝ‘ǝno sǝt
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
ተደምሲስ
ተደምሲስ ጓል ክብርታት
tədəmsəs
tədəmsəs gwal kəbrətat
vui mừng
cặp đôi vui mừng