Từ vựng

Học tính từ – Albania

cms/adjectives-webp/74180571.webp
i nevojshëm
gomave dimërore i nevojshëm
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/130372301.webp
aerodinamik
forma aerodinamike
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/127330249.webp
me nxitim
Babagjyshi i Vitit të Ri me nxitim
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/28510175.webp
në të ardhmen
prodhimi i energjisë në të ardhmen
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/59339731.webp
i befasuar
vizitori i befasuar i xhungles
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/127673865.webp
argjend
makinë argjendie
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/117489730.webp
anglez
mësimi i gjuhës angleze
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/138057458.webp
shtesë
të ardhura shtesë
bổ sung
thu nhập bổ sung
cms/adjectives-webp/47013684.webp
i pajisur
një burrë i pajisur
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/127042801.webp
dimëror
peizazhi dimëror
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/126001798.webp
publik
tualetet publike
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/133548556.webp
i qetë
një sinjal i qetë
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng