Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
vjeran
znak vjerne ljubavi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
ljubičast
ljubičasta lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
uslužno
uslužna dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
ilegalno
ilegalni uzgoj konoplje
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cijeli
cijela pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
koristan
koristan savjet
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
online
online veza
trực tuyến
kết nối trực tuyến
pažljivo
pažljiv dečko
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
ogroman
ogromni dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
domaći
domaći jagoda koktel
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
srdačno
srdačna juha
đậm đà
bát súp đậm đà