Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/3137921.webp
ఘనం
ఘనమైన క్రమం
ghanaṁ
ghanamaina kramaṁ
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/79183982.webp
అసమాంజసమైన
అసమాంజసమైన స్పెక్టాకల్స్
asamān̄jasamaina
asamān̄jasamaina spekṭākals
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/117502375.webp
తెరుచుకున్న
తెరుచుకున్న పరదా
terucukunna
terucukunna paradā
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/116145152.webp
మూర్ఖం
మూర్ఖమైన బాలుడు
mūrkhaṁ
mūrkhamaina bāluḍu
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/97936473.webp
నవ్వుతూ
నవ్వుతూ ఉండే వేషధారణ
navvutū
navvutū uṇḍē vēṣadhāraṇa
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/93088898.webp
అనంతం
అనంత రోడ్
anantaṁ
ananta rōḍ
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/132624181.webp
సరియైన
సరియైన దిశ
sariyaina
sariyaina diśa
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/70910225.webp
సమీపంలో
సమీపంలో ఉన్న సింహం
samīpanlō
samīpanlō unna sinhaṁ
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/130075872.webp
హాస్యంగా
హాస్యపరచే వేషధారణ
hāsyaṅgā
hāsyaparacē vēṣadhāraṇa
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/112277457.webp
అజాగ్రత్తగా
అజాగ్రత్తగా ఉన్న పిల్ల
ajāgrattagā
ajāgrattagā unna pilla
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/80928010.webp
ఎక్కువ
ఎక్కువ రాశులు
ekkuva
ekkuva rāśulu
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/105450237.webp
దాహమైన
దాహమైన పిల్లి
Dāhamaina
dāhamaina pilli
khát
con mèo khát nước