Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
wyprostowany
wyprostowany szympans
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
różny
różne postawy ciała
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
kolczasty
kolczaste kaktusy
gai
các cây xương rồng có gai
wschodni
wschodnie miasto portowe
phía đông
thành phố cảng phía đông
ciepły
ciepłe skarpetki
ấm áp
đôi tất ấm áp
szczęśliwy
szczęśliwa para
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
daleki
daleka podróż
xa
chuyến đi xa
załatwiony
załatwione odśnieżanie
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
kwaśny
kwaśne cytryny
chua
chanh chua
złoty
złota pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
domowej roboty
domowej roboty miska truskawkowa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm