Từ vựng
Học tính từ – Croatia
vidljiv
vidljiva planina
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
glup
glupa žena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
pospan
pospna faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
preostalo
preostala hrana
còn lại
thức ăn còn lại
opasan
opasni krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
zaljubljen
zaljubljeni par
đang yêu
cặp đôi đang yêu
velik
velika Statua slobode
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ostatak
ostatak snijega
còn lại
tuyết còn lại
plav
plave kuglice za bor
xanh
trái cây cây thông màu xanh
zadužen
zadužena osoba
mắc nợ
người mắc nợ
globalno
globalno gospodarstvo
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu