Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
bodoč
bodoča proizvodnja energije
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
pripravljen pomagati
pripravljena dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
jezen
jezen policist
giận dữ
cảnh sát giận dữ
histeričen
histerični krik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
nor
noro razmišljanje
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
molčeč
molčeča dekleta
ít nói
những cô gái ít nói
neprevozen
neprevozna cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
srečen
srečen par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
nagajiv
nagajiv otrok
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
na voljo
razpoložljiva vetrna energija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
pozen
pozen odhod
trễ
sự khởi hành trễ