Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/130964688.webp
مكسور
زجاج سيارة مكسور
maksur
zujaj sayaarat maksuri
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/171323291.webp
عبر الإنترنت
الاتصال عبر الإنترنت
eabr al’iintirniti
alaitisal eabr al’iintirnti
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/82537338.webp
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
qas
alshuwkulatat alqasiatu
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/131868016.webp
سلوفيني
العاصمة السلوفينية
slufini
aleasimat alsulufiniatu
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/130972625.webp
لذيذ
بيتزا لذيذة
ladhidh
bitza ladhidhatun
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/143067466.webp
جاهز للإقلاع
طائرة جاهزة للإقلاع
jahiz lil’iiqlae
tayirat jahizat lil’iiqlaei
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/84096911.webp
سري
التسلل السري
siri
altasalul alsiri
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/97017607.webp
غير عادل
توزيع العمل غير العادل
ghayr eadil
tawzie aleamal ghayr aleadili
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/134719634.webp
كوميدي
لحى كوميدية
kumidi
lahaa kumidiatin
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/124464399.webp
حديث
وسيلة إعلام حديثة
hadith
wasilat ’iielam hadithatin
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/111608687.webp
مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/113864238.webp
جميل
قطة جميلة
jamil
qitat jamilatun
dễ thương
một con mèo dễ thương