Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
مكسور
زجاج سيارة مكسور
maksur
zujaj sayaarat maksuri
hỏng
kính ô tô bị hỏng
عبر الإنترنت
الاتصال عبر الإنترنت
eabr al’iintirniti
alaitisal eabr al’iintirnti
trực tuyến
kết nối trực tuyến
قاسٍ
الشوكولاتة القاسية
qas
alshuwkulatat alqasiatu
đắng
sô cô la đắng
سلوفيني
العاصمة السلوفينية
slufini
aleasimat alsulufiniatu
Slovenia
thủ đô Slovenia
لذيذ
بيتزا لذيذة
ladhidh
bitza ladhidhatun
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
جاهز للإقلاع
طائرة جاهزة للإقلاع
jahiz lil’iiqlae
tayirat jahizat lil’iiqlaei
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
سري
التسلل السري
siri
altasalul alsiri
lén lút
việc ăn vụng lén lút
غير عادل
توزيع العمل غير العادل
ghayr eadil
tawzie aleamal ghayr aleadili
bất công
sự phân chia công việc bất công
كوميدي
لحى كوميدية
kumidi
lahaa kumidiatin
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
حديث
وسيلة إعلام حديثة
hadith
wasilat ’iielam hadithatin
hiện đại
phương tiện hiện đại
مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn