Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
domač
domača zelenjava
bản địa
rau bản địa
težek
težak kavč
nặng
chiếc ghế sofa nặng
histeričen
histerični krik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
različen
različni telesni položaji
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
pravilen
pravilna misel
đúng
ý nghĩa đúng
bogata
bogata ženska
giàu có
phụ nữ giàu có
vrelo
vrela reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
zadnji
zadnja volja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
srebrn
srebrn avto
bạc
chiếc xe màu bạc
nevarno
nevarno krokodilo
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
silovit
silovit spor
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt