Từ vựng
Học tính từ – Armenia
արջախոսությամբ
արջախոսությամբ կին
arjakhosut’yamb
arjakhosut’yamb kin
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
հոմոսեռական
երկու հոմոսեռական տղամարդիկներ
homoserrakan
yerku homoserrakan tghamardikner
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
դատարկ
դատարկ էկրան
datark
datark ekran
trống trải
màn hình trống trải
պատրաստված է մեկնելու
պատրաստված է մեկնելու ոդանավ
patrastvats e meknelu
patrastvats e meknelu vodanav
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
շատ
շատ կապիտալ
shat
shat kapital
nhiều
nhiều vốn
արագ
արագ սրահայոց մարզողը
arag
arag srahayots’ marzoghy
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ուրախ
ուրախ զույգ
urakh
urakh zuyg
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ապրող
ապրող տան առեղջվածք
aprogh
aprogh tan arreghjvatsk’
sống động
các mặt tiền nhà sống động
երկրորդ
երկրորդ աշխարհամարտի ժամանակ
yerkrord
yerkrord ashkharhamarti zhamanak
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
քաղցր
քաղցր կոնֆետ
k’aghts’r
k’aghts’r konfet
ngọt
kẹo ngọt
ովալ
ովալ սեհանակ
oval
oval sehanak
hình oval
bàn hình oval