Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
tosset
den tossede tanke
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
virkelig
en virkelig triumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
rosa
en rosa værelsesindretning
hồng
bố trí phòng màu hồng
nær
et nært forhold
gần
một mối quan hệ gần
dum
den dumme tale
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
rund
den runde bold
tròn
quả bóng tròn
overskuelig
et overskueligt register
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
enkelt
det enkelte træ
đơn lẻ
cây cô đơn
ufremkommelig
den ufremkommelige vej
không thể qua được
con đường không thể qua được
rig
en rig kvinde
giàu có
phụ nữ giàu có
privat
den private yacht
riêng tư
du thuyền riêng tư