Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/171538767.webp
قریب
قریبی تعلق
qareeb
qareebi taalluq
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/108332994.webp
بے قوت
بے قوت آدمی
be quwwat
be quwwat aadmi
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/49649213.webp
انصافی
انصافی تقسیم
insāfī
insāfī taqsīm
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/104559982.webp
روزانہ
روزانہ نہانے کی عادت
rozaanah
rozaanah nahaane ki aadat
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/177266857.webp
حقیقت میں
حقیقی فتح
haqeeqat mein
haqeeqi fateh
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/126001798.webp
عوامی
عوامی ٹوائلٹ
‘āwāmī
‘āwāmī toilet
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ناقابل یقین
ایک ناقابل یقین افسوس
naqaabil yaqeen
aik naqaabil yaqeen afsos
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/100834335.webp
بیوقوف
بیوقوف منصوبہ
bewaqoof
bewaqoof mansooba
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/116647352.webp
باریک
باریک جھولا پل
bārīk
bārīk jhūlā pul
hẹp
cây cầu treo hẹp
cms/adjectives-webp/100004927.webp
میٹھا
میٹھی مٹھائی
meetha
meethi mithaai
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/42560208.webp
پاگل
پاگل خیال
pāgal
pāgal khayāl
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/130964688.webp
ٹوٹا ہوا
ٹوٹا ہوا کار کا شیشہ
toota hua
toota hua car ka sheesha
hỏng
kính ô tô bị hỏng