Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/96387425.webp
극단적인
극단적인 문제 해결
geugdanjeog-in
geugdanjeog-in munje haegyeol
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/108932478.webp
빈 화면
bin
bin hwamyeon
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/140758135.webp
지치지 않는
지치지 않는 벌
jichiji anhneun
jichiji anhneun beol
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/168105012.webp
인기 있는
인기 있는 콘서트
ingi issneun
ingi issneun konseoteu
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
cms/adjectives-webp/133548556.webp
건강에 해로운
건강에 해로운 식단
geongang-e haeloun
geongang-e haeloun sigdan
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/132704717.webp
약한
약한 환자
yaghan
yaghan hwanja
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/169449174.webp
평범하지 않은
평범하지 않은 버섯
pyeongbeomhaji anh-eun
pyeongbeomhaji anh-eun beoseos
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/103211822.webp
못생긴
못생긴 복서
mos-saeng-gin
mos-saeng-gin bogseo
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/170766142.webp
강한
강한 회오리바람
ganghan
ganghan hoeolibalam
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
필요한
필요한 겨울 타이어
pil-yohan
pil-yohan gyeoul taieo
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/11492557.webp
전기의
전기 산악 기차
jeongiui
jeongi san-ag gicha
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/129678103.webp
건강한
건강한 여성
geonganghan
geonganghan yeoseong
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh