Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
reala
la reala valoro
thực sự
giá trị thực sự
ne ebla
ne ebla aliro
không thể
một lối vào không thể
ŝercema
la ŝercema disguo
hài hước
trang phục hài hước
nigra
nigra robo
đen
chiếc váy đen
sana
la sana legomo
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
neleĝa
la neleĝa kanabo-kultivado
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
singarda
la singarda knabo
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
sekreta
sekreta informo
bí mật
thông tin bí mật
absurda
absurda okulvitro
phi lý
chiếc kính phi lý
nepre
nepre ĝuo
nhất định
niềm vui nhất định
bonega
bonega vino
xuất sắc
rượu vang xuất sắc