Từ vựng
Học tính từ – Estonia
terve
terve pitsa
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
mõru
mõru greip
đắng
bưởi đắng
pehme
pehme voodi
mềm
giường mềm
tume
tume öö
tối
đêm tối
avatud
avatud kardin
mở
bức bình phong mở
eelnev
eelnev lugu
trước đó
câu chuyện trước đó
globaalne
globaalne maailmamajandus
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
hüsteeriline
hüsteeriline karje
huyên náo
tiếng hét huyên náo
südamlik
südamlik supp
đậm đà
bát súp đậm đà
söödav
söödavad tšillipiprad
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
märg
märg riietus
ướt
quần áo ướt