Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
سریع
اسکیباز سریع
sera‘
asekeabaz sera‘
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
وفادار
نشانهی عشق وفادار
wefadar
neshanha ‘esheq wefadar
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
اُسترِم
موجسواری اُسترِم
ausetrِm
mewjsewara ausetrِm
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
تشنه
گربه تشنه
teshenh
gurebh teshenh
khát
con mèo khát nước
قانونی
اسلحهی قانونی
qanewna
aselhha qanewna
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
دیوانه
فکر دیوانه
dawanh
feker dawanh
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
کامل
کچلی کامل
keamel
kechela keamel
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
سخت
صعود سخت به کوه
sekhet
s‘ewed sekhet bh kewh
khó khăn
việc leo núi khó khăn
موجود
زمین بازی موجود
mewjewd
zeman baza mewjewd
hiện có
sân chơi hiện có
صلاح
مهندس صلاح
selah
mhendes selah
giỏi
kỹ sư giỏi
خصوصی
یاخت خصوصی
kheswesa
aakhet kheswesa
riêng tư
du thuyền riêng tư