Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
fit
jineke fit
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
nediyar
havîna nediyar
không thông thường
thời tiết không thông thường
tirsonek
dîtinayek tirsonek
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
germ
havîneke germ
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
bêkem
dandanên bêkem
hoàn hảo
răng hoàn hảo
şîn
kulilkên şîn yên darê Krîsmasê
xanh
trái cây cây thông màu xanh
sakit
îşareta sakit
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
temam
temamiya vexwendinê
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
tevahî
malbata tevahî
toàn bộ
toàn bộ gia đình
xewnî
dema xewnî
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
argentînî
tango argentînî
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng