Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/104875553.webp
ужасный
ужасная акула
uzhasnyy
uzhasnaya akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/102474770.webp
безуспешный
безуспешный поиск квартиры
bezuspeshnyy
bezuspeshnyy poisk kvartiry
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/69596072.webp
честный
честная клятва
chestnyy
chestnaya klyatva
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/126284595.webp
голландский
голландские тюльпаны
gollandskiy
gollandskiye tyul’pany
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/105383928.webp
зеленый
зеленые овощи
zelenyy
zelenyye ovoshchi
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/25594007.webp
ужасный
ужасная арифметика
uzhasnyy
uzhasnaya arifmetika
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/84096911.webp
тайный
тайное угощение
taynyy
taynoye ugoshcheniye
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/78466668.webp
острый
острая перчинка
ostryy
ostraya perchinka
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/34780756.webp
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/112899452.webp
мокрый
мокрая одежда
mokryy
mokraya odezhda
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/175455113.webp
безоблачный
безоблачное небо
bezoblachnyy
bezoblachnoye nebo
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/170182265.webp
особый
особый интерес
osobyy
osobyy interes
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt