Từ vựng
Học tính từ – Nga
ужасный
ужасная акула
uzhasnyy
uzhasnaya akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
безуспешный
безуспешный поиск квартиры
bezuspeshnyy
bezuspeshnyy poisk kvartiry
không thành công
việc tìm nhà không thành công
честный
честная клятва
chestnyy
chestnaya klyatva
trung thực
lời thề trung thực
голландский
голландские тюльпаны
gollandskiy
gollandskiye tyul’pany
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
зеленый
зеленые овощи
zelenyy
zelenyye ovoshchi
xanh lá cây
rau xanh
ужасный
ужасная арифметика
uzhasnyy
uzhasnaya arifmetika
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
тайный
тайное угощение
taynyy
taynoye ugoshcheniye
lén lút
việc ăn vụng lén lút
острый
острая перчинка
ostryy
ostraya perchinka
cay
quả ớt cay
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
мокрый
мокрая одежда
mokryy
mokraya odezhda
ướt
quần áo ướt
безоблачный
безоблачное небо
bezoblachnyy
bezoblachnoye nebo
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây