Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
green
the green vegetables
xanh lá cây
rau xanh
unfair
the unfair work division
bất công
sự phân chia công việc bất công
legal
a legal problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
colorless
the colorless bathroom
không màu
phòng tắm không màu
free
the free means of transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
hearty
the hearty soup
đậm đà
bát súp đậm đà
unusual
unusual weather
không thông thường
thời tiết không thông thường
shiny
a shiny floor
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
private
the private yacht
riêng tư
du thuyền riêng tư
dangerous
the dangerous crocodile
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm