Từ vựng

Học tính từ – Telugu

cms/adjectives-webp/121201087.webp
జనించిన
కొత్తగా జనించిన శిశు
janin̄cina
kottagā janin̄cina śiśu
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/42560208.webp
విచిత్రమైన
విచిత్రమైన ఆలోచన
vicitramaina
vicitramaina ālōcana
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/132633630.webp
మంచు తో
మంచుతో కూడిన చెట్లు
man̄cu tō
man̄cutō kūḍina ceṭlu
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/28851469.webp
ఆలస్యపడిన
ఆలస్యపడిన ప్రయాణం
ālasyapaḍina
ālasyapaḍina prayāṇaṁ
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/172707199.webp
శక్తివంతం
శక్తివంతమైన సింహం
śaktivantaṁ
śaktivantamaina sinhaṁ
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/90700552.webp
మయం
మయమైన క్రీడా బూటులు
mayaṁ
mayamaina krīḍā būṭulu
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/112277457.webp
అజాగ్రత్తగా
అజాగ్రత్తగా ఉన్న పిల్ల
ajāgrattagā
ajāgrattagā unna pilla
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/102746223.webp
స్నేహహీన
స్నేహహీన వ్యక్తి
snēhahīna
snēhahīna vyakti
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/175455113.webp
మేఘాలు లేని
మేఘాలు లేని ఆకాశం
mēghālu lēni
mēghālu lēni ākāśaṁ
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/170631377.webp
సకారాత్మకం
సకారాత్మక దృష్టికోణం
sakārātmakaṁ
sakārātmaka dr̥ṣṭikōṇaṁ
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/130372301.webp
వాయువిద్యుత్తునికి అనుగుణంగా
వాయువిద్యుత్తునికి అనుగుణమైన ఆకారం
vāyuvidyuttuniki anuguṇaṅgā
vāyuvidyuttuniki anuguṇamaina ākāraṁ
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/130526501.webp
ప్రసిద్ధంగా
ప్రసిద్ధమైన ఐఫెల్ గోపురం
prasid‘dhaṅgā
prasid‘dhamaina aiphel gōpuraṁ
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng