Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
geçilemez
geçilemez yol
không thể qua được
con đường không thể qua được
özel
özel bir ilgi
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
yasadışı
yasadışı uyuşturucu ticareti
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ekşi
ekşi limonlar
chua
chanh chua
kıskanç
kıskanç kadın
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
yerli
yerli sebze
bản địa
rau bản địa
tarihi
tarihi bir köprü
lịch sử
cây cầu lịch sử
sevgi dolu
sevgi dolu hediye
yêu thương
món quà yêu thương
gerekli
gerekli kış lastikleri
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
popüler
popüler bir konser
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
fantastik
fantastik bir konaklama
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời