Từ vựng
Học tính từ – Adygea
зрелый
зрелые тыквы
zrelyy
zrelyye tykvy
chín
bí ngô chín
ирландский
ирландское побережье
irlandskiy
irlandskoye poberezh’ye
Ireland
bờ biển Ireland
необычный
необычная погода
neobychnyy
neobychnaya pogoda
không thông thường
thời tiết không thông thường
быстрый
быстрый спуск на лыжах
bystryy
bystryy spusk na lyzhakh
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
включенный в стоимость
включенные в стоимость соломинки
vklyuchennyy v stoimost’
vklyuchennyye v stoimost’ solominki
bao gồm
ống hút bao gồm
дешевый
дешевая цена
deshevyy
deshevaya tsena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
холодный
холодная погода
kholodnyy
kholodnaya pogoda
lạnh
thời tiết lạnh
чистая
чистая вода
chistaya
chistaya voda
tinh khiết
nước tinh khiết
чистый
чистое белье
chistyy
chistoye bel’ye
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
смешной
смешные бороды
smeshnoy
smeshnyye borody
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
пропавший
пропавший самолет
propavshiy
propavshiy samolet
mất tích
chiếc máy bay mất tích