Từ vựng
Học tính từ – Kazakh
Жеке
Жеке ағаш
Jeke
Jeke ağaş
đơn lẻ
cây cô đơn
электрлік
электрлік тау жолы
élektrlik
élektrlik taw jolı
điện
tàu điện lên núi
жылдамдытқан
жылдамдытқан жүзеу үйі
jıldamdıtqan
jıldamdıtqan jüzew üyi
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
бірегей
бірегей ана
biregey
biregey ana
độc thân
một người mẹ độc thân
Түрлі
Түрлі денелер
Türli
Türli deneler
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
жаман
жаман жолдастар
jaman
jaman joldastar
ác ý
đồng nghiệp ác ý
жедел
жедел Жана азық-түлік
jedel
jedel Jana azıq-tülik
vội vàng
ông già Noel vội vàng
Фантастик
Фантастик қонақ
Fantastïk
Fantastïk qonaq
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ақылды
ақылды түлкі
aqıldı
aqıldı tülki
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
жыл сайынғы
жыл сайынғы карнавал
jıl sayınğı
jıl sayınğı karnaval
hàng năm
lễ hội hàng năm
ескіге сая
ескіге сая кітаптар
eskige saya
eskige saya kitaptar
cổ xưa
sách cổ xưa