Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
нещасний
нещасне кохання
neshchasnyy
neshchasne kokhannya
không may
một tình yêu không may
бджільний
бджільний овчар
bdzhilʹnyy
bdzhilʹnyy ovchar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
загублений
загублений літак
zahublenyy
zahublenyy litak
mất tích
chiếc máy bay mất tích
швидкий
швидка машина
shvydkyy
shvydka mashyna
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
прямий
пряме влучання
pryamyy
pryame vluchannya
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
негативний
негативна новина
nehatyvnyy
nehatyvna novyna
tiêu cực
tin tức tiêu cực
кровавий
кроваві губи
krovavyy
krovavi huby
chảy máu
môi chảy máu
відомий
відома Ейфелева вежа
vidomyy
vidoma Eyfeleva vezha
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
насильницький
насильницький конфлікт
nasylʹnytsʹkyy
nasylʹnytsʹkyy konflikt
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
граючись
граючись навчання
hrayuchysʹ
hrayuchysʹ navchannya
theo cách chơi
cách học theo cách chơi