Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/133631900.webp
нещасний
нещасне кохання
neshchasnyy
neshchasne kokhannya
không may
một tình yêu không may
cms/adjectives-webp/164753745.webp
бджільний
бджільний овчар
bdzhilʹnyy
bdzhilʹnyy ovchar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/163958262.webp
загублений
загублений літак
zahublenyy
zahublenyy litak
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/126284595.webp
швидкий
швидка машина
shvydkyy
shvydka mashyna
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/106078200.webp
прямий
пряме влучання
pryamyy
pryame vluchannya
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/170182295.webp
негативний
негативна новина
nehatyvnyy
nehatyvna novyna
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/122351873.webp
кровавий
кроваві губи
krovavyy
krovavi huby
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/130526501.webp
відомий
відома Ейфелева вежа
vidomyy
vidoma Eyfeleva vezha
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/107078760.webp
насильницький
насильницький конфлікт
nasylʹnytsʹkyy
nasylʹnytsʹkyy konflikt
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/74047777.webp
чудовий
чудовий вид
chudovyy
chudovyy vyd
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/92426125.webp
граючись
граючись навчання
hrayuchysʹ
hrayuchysʹ navchannya
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/44027662.webp
жахливий
жахлива загроза
zhakhlyvyy
zhakhlyva zahroza
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm