Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
видим
видимият връх
vidim
vidimiyat vrŭkh
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
опасен
опасният крокодил
opasen
opasniyat krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
готов да помага
готовата да помага дама
gotov da pomaga
gotovata da pomaga dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
ужасен
ужасния акула
uzhasen
uzhasniya akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
предишен
предишният партньор
predishen
predishniyat partn’or
trước
đối tác trước đó
фашистки
фашисткият лозунг
fashistki
fashistkiyat lozung
phát xít
khẩu hiệu phát xít
сам
сама майка
sam
sama maĭka
độc thân
một người mẹ độc thân
физически
физическият експеримент
fizicheski
fizicheskiyat eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
непълнолетен
непълнолетното момиче
nepŭlnoleten
nepŭlnoletnoto momiche
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
интересен
интересната течност
interesen
interesnata technost
thú vị
chất lỏng thú vị
здрав
здравословните зеленчуци
zdrav
zdravoslovnite zelenchutsi
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh