Từ vựng

Học tính từ – Tamil

cms/adjectives-webp/131868016.webp
ஸ்லோவேனியன்
ஸ்லோவேனியன் தலைநகர்
slōvēṉiyaṉ
slōvēṉiyaṉ talainakar
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ஓய்வு தரும்
ஒரு ஓய்வுதரும் சுற்றுலா
ōyvu tarum
oru ōyvutarum cuṟṟulā
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/78466668.webp
காரமான
காரமான மிளகாய்
kāramāṉa
kāramāṉa miḷakāy
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/110722443.webp
சுற்றளவு
சுற்றளவான பந்து
cuṟṟaḷavu
cuṟṟaḷavāṉa pantu
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/170766142.webp
வலுவான
வலுவான புயல் வளைகள்
valuvāṉa
valuvāṉa puyal vaḷaikaḷ
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/172832476.webp
உயிருள்ள
உயிருள்ள வீடு முகப்பு
uyiruḷḷa
uyiruḷḷa vīṭu mukappu
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/74679644.webp
அறிவுள்ள
அறிவுள்ள பட்டியல்
aṟivuḷḷa
aṟivuḷḷa paṭṭiyal
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/68983319.webp
கடன் கட்டப்பட்ட
கடன் கட்டப்பட்ட நபர்
kaṭaṉ kaṭṭappaṭṭa
kaṭaṉ kaṭṭappaṭṭa napar
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/9139548.webp
பெண்
பெண் உதடுகள்
peṇ
peṇ utaṭukaḷ
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/99027622.webp
சட்டம் மீறிய
சட்டம் மீறிய கஞ்சா விளைவு
caṭṭam mīṟiya
caṭṭam mīṟiya kañcā viḷaivu
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/118968421.webp
உழைந்துவிளையும்
ஒரு உழைந்துவிளையும் மண்
uḻaintuviḷaiyum
oru uḻaintuviḷaiyum maṇ
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/92426125.webp
விளையாட்டு விதமான
விளையாட்டு விதமான கற்றல்
viḷaiyāṭṭu vitamāṉa
viḷaiyāṭṭu vitamāṉa kaṟṟal
theo cách chơi
cách học theo cách chơi