Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
vertical
a vertical rock
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
strict
the strict rule
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
unnecessary
the unnecessary umbrella
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
huge
the huge dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn
powerful
a powerful lion
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
historical
the historical bridge
lịch sử
cây cầu lịch sử
happy
the happy couple
vui mừng
cặp đôi vui mừng
available
the available wind energy
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
necessary
the necessary passport
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
stupid
a stupid woman
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
competent
the competent engineer
giỏi
kỹ sư giỏi