Từ vựng
Học tính từ – Croatia
ljubazan
ljubazan poklon
yêu thương
món quà yêu thương
strašan
strašna prijetnja
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
izričito
izričita zabrana
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
blizu
blizak odnos
gần
một mối quan hệ gần
sumorno
sumorno nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
zelen
zeleno povrće
xanh lá cây
rau xanh
ugodno
ugodni obožavatelj
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
horizontalan
horizontalna linija
ngang
đường kẻ ngang
nasilan
nasilni sukob
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
krivudavo
krivudava cesta
uốn éo
con đường uốn éo
moćan
moćni lav
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ