Từ vựng

Học tính từ – Punjab

cms/adjectives-webp/131822511.webp
ਸੁੰਦਰ
ਸੁੰਦਰ ਕੁੜੀ
sudara
sudara kuṛī
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/49304300.webp
ਅਧੂਰਾ
ਅਧੂਰਾ ਪੁੱਲ
adhūrā
adhūrā pula
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/144942777.webp
ਅਸਾਮਾਨਯ
ਅਸਾਮਾਨਯ ਮੌਸਮ
asāmānaya
asāmānaya mausama
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ਓਵਾਲ
ਓਵਾਲ ਮੇਜ਼
ōvāla
ōvāla mēza
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/40936776.webp
ਉਪਲਬਧ
ਉਪਲਬਧ ਪਵਨ ਊਰਜਾ
upalabadha
upalabadha pavana ūrajā
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/115554709.webp
ਫਿਨਿਸ਼
ਫਿਨਿਸ਼ ਰਾਜਧਾਨੀ
phiniśa
phiniśa rājadhānī
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/112373494.webp
ਜ਼ਰੂਰੀ
ਜ਼ਰੂਰੀ ਟਾਰਚ
zarūrī
zarūrī ṭāraca
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/61570331.webp
ਖੜ੍ਹਾ
ਖੜ੍ਹਾ ਚਿੰਪਾਂਜੀ
khaṛhā
khaṛhā cipān̄jī
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/111608687.webp
ਨਮਕੀਨ
ਨਮਕੀਨ ਮੂੰਗਫਲੀ
namakīna
namakīna mūgaphalī
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/135350540.webp
ਮੌਜੂਦ
ਮੌਜੂਦ ਖੇਡ ਮੈਦਾਨ
maujūda
maujūda khēḍa maidāna
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/96290489.webp
ਬੇਕਾਰ
ਬੇਕਾਰ ਕਾਰ ਦਾ ਆਈਨਾ
bēkāra
bēkāra kāra dā ā‘īnā
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/132514682.webp
ਮਦਦੀ
ਮਦਦੀ ਔਰਤ
madadī
madadī aurata
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ