Từ vựng

Học tính từ – Nhật

cms/adjectives-webp/57686056.webp
強い
強い女性
tsuyoi
tsuyoi josei
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/104559982.webp
日常的な
日常的な風呂
nichijō-tekina
nichijō-tekina furo
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/112373494.webp
必要な
必要な懐中電灯
hitsuyōna
hitsuyōna kaijūdentō
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/11492557.webp
電気の
電気の山岳鉄道
denki no
denki no sangaku tetsudō
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/132049286.webp
小さい
小さな赤ちゃん
chīsai
chīsana akachan
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/126936949.webp
軽い
軽い羽
karui
karui hane
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/134719634.webp
滑稽な
滑稽な髭
kokkeina
kokkeina hige
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/102474770.webp
成功しない
成功しない家探し
seikō shinai
seikō shinai yasagashi
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/132345486.webp
アイルランドの
アイルランドの海岸
Airurando no
Airurando no kaigan
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/134391092.webp
不可能な
不可能なアクセス
fukanōna
fukanōna akusesu
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/59882586.webp
アルコール依存症
アルコール依存症の男
arukōru isonshō
arukōru isonshō no otoko
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/92314330.webp
曇った
曇った空
kumotta
kumotta sora
có mây
bầu trời có mây