Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
затворен
затворени очи
zatvoren
zatvoreni oči
đóng
mắt đóng
убав
убавото девојче
ubav
ubavoto devojče
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
топол
топлите чорапи
topol
toplite čorapi
ấm áp
đôi tất ấm áp
валкан
валканите спортски обувки
valkan
valkanite sportski obuvki
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
претходен
претходниот партнер
prethoden
prethodniot partner
trước
đối tác trước đó
сребрен
сребрениот автомобил
srebren
srebreniot avtomobil
bạc
chiếc xe màu bạc
млековит
млековитата температура
mlekovit
mlekovitata temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
горчлив
горчлива чоколада
gorčliv
gorčliva čokolada
đắng
sô cô la đắng
лош
лошата закана
loš
lošata zakana
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
изгубен
изгубен авион
izguben
izguben avion
mất tích
chiếc máy bay mất tích
познат
познатиот Ајфелов Торањ
poznat
poznatiot Ajfelov Toranj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng