Từ vựng
Học tính từ – Litva
baisus
baisus ryklys
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
šlapias
šlapi drabužiai
ướt
quần áo ướt
likęs
likęs maistas
còn lại
thức ăn còn lại
be klaidų
atsakymai be klaidų
độc thân
một người mẹ độc thân
įdomus
įdomus skystis
thú vị
chất lỏng thú vị
atominis
atominė sprogimas
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
atsargus
atsargus berniukas
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
kartus
kartūs greipfrutai
đắng
bưởi đắng
tuščias
tuščias ekranas
trống trải
màn hình trống trải
maišomas
trys maišomi kūdikiai
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
teisingas
teisinga kryptis
chính xác
hướng chính xác