‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – וייטנאמית

cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
מכוסה בשלג
עצים מכוסים בשלג
cms/adjectives-webp/116632584.webp
uốn éo
con đường uốn éo
עגלגל
הכביש העגלגל
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
קבוע
סדרה קבועה
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
מרוחק
הבית המרוחק
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
לא ידידותי
הגבר הלא ידידותי
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
רווקה
אם רווקה
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
בלתי קריא
הטקסט הבלתי קריא
cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
שלם
הויטראז‘ השלם
cms/adjectives-webp/135852649.webp
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
חינם
האמצעי התחבורה החינמי
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
יפהפה
השמלה היפהפה
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
שנתי
הגידול השנתי
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
מוצלח
סטודנטים מוצלחים