אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
מכוסה בשלג
עצים מכוסים בשלג
uốn éo
con đường uốn éo
עגלגל
הכביש העגלגל
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
קבוע
סדרה קבועה
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
מרוחק
הבית המרוחק
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
לא ידידותי
הגבר הלא ידידותי
độc thân
một người mẹ độc thân
רווקה
אם רווקה
không thể đọc
văn bản không thể đọc
בלתי קריא
הטקסט הבלתי קריא
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
שלם
הויטראז‘ השלם
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
חינם
האמצעי התחבורה החינמי
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
יפהפה
השמלה היפהפה
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
שנתי
הגידול השנתי