Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/107108451.webp
מרשים
ארוחה מרשימה
mrshym
arvhh mrshymh
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/94039306.webp
קטנטן
הנבטים הקטנטנים
qtntn
hnbtym hqtntnym
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/132974055.webp
טהור
המים הטהורים
thvr
hmym hthvrym
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/97017607.webp
לא הוגנת
התפלגות העבודה הלא הוגנת
la hvgnt
htplgvt h‘ebvdh hla hvgnt
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/72841780.webp
תוך הגיון
הפקת החשמל התוך הגיון
tvk hgyvn
hpqt hhshml htvk hgyvn
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/170631377.webp
חיובי
גישה חיובית
hyvby
gyshh hyvbyt
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/109775448.webp
בלתי ניתן להעריך
יהלום בלתי ניתן להעריך
blty nytn lh‘eryk
yhlvm blty nytn lh‘eryk
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/133802527.webp
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/121712969.webp
חום
הקיר העץ החום
hvm
hqyr h‘ets hhvm
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/13792819.webp
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
la nytn l‘ebvr
kbysh la nytn l‘ebvr
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/88317924.webp
בודד
הכלב הבודד
bvdd
hklb hbvdd
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/130075872.webp
מצחיק
התחפושת המצחיקה
mtshyq
hthpvsht hmtshyqh
hài hước
trang phục hài hước