Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
מרשים
ארוחה מרשימה
mrshym
arvhh mrshymh
phong phú
một bữa ăn phong phú
קטנטן
הנבטים הקטנטנים
qtntn
hnbtym hqtntnym
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
טהור
המים הטהורים
thvr
hmym hthvrym
tinh khiết
nước tinh khiết
לא הוגנת
התפלגות העבודה הלא הוגנת
la hvgnt
htplgvt h‘ebvdh hla hvgnt
bất công
sự phân chia công việc bất công
תוך הגיון
הפקת החשמל התוך הגיון
tvk hgyvn
hpqt hhshml htvk hgyvn
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
חיובי
גישה חיובית
hyvby
gyshh hyvbyt
tích cực
một thái độ tích cực
בלתי ניתן להעריך
יהלום בלתי ניתן להעריך
blty nytn lh‘eryk
yhlvm blty nytn lh‘eryk
vô giá
viên kim cương vô giá
אופקי
הקו האופקי
avpqy
hqv havpqy
ngang
đường kẻ ngang
חום
הקיר העץ החום
hvm
hqyr h‘ets hhvm
nâu
bức tường gỗ màu nâu
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
la nytn l‘ebvr
kbysh la nytn l‘ebvr
không thể qua được
con đường không thể qua được
בודד
הכלב הבודד
bvdd
hklb hbvdd
duy nhất
con chó duy nhất