אוצר מילים
למד שמות תואר – וייטנאמית
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
משוגעת
אישה משוגעת
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
הושלם
הגשר שלא הושלם
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
חמור
טעות חמורה
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
בריא
הירקות הבריאים
xa
chuyến đi xa
רחוק
המסע הרחוק
chảy máu
môi chảy máu
דמוי
שפתיים דמויות
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
חכם
שועל חכם
độc đáo
cống nước độc đáo
ייחודי
האקוודוקט הייחודי
ấm áp
đôi tất ấm áp
חם
הגרביים החמות
đã mở
hộp đã được mở
פתוח
הקרטון הפתוח
thông minh
cô gái thông minh
חכם
הבחורה החכמה