Từ vựng
Học tính từ – Ba Tư
قوی
زن قوی
qewa
zen qewa
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
دیوانه
زن دیوانه
dawanh
zen dawanh
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
بدهکار
فرد بدهکار
bedhekear
ferd bedhekear
mắc nợ
người mắc nợ
زمستانی
منظره زمستانی
zemsetana
menzerh zemsetana
mùa đông
phong cảnh mùa đông
آینده
تولید انرژی آینده
aanedh
tewlad anerjea aanedh
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
کهنه
کتابهای کهنه
kehenh
ketabhaa kehenh
cổ xưa
sách cổ xưa
وحشتناک
تهدید وحشتناک
wheshetnak
thedad wheshetnak
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
متحیر
بازدید کننده جنگل متحیر
methar
bazedad kenendh jengul methar
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
زودهنگام
یادگیری زودهنگام
zewdhenguam
aadeguara zewdhenguam
sớm
việc học sớm
ناعادلانه
تقسیم کار ناعادلانه
na‘eadelanh
teqsam kear na‘eadelanh
bất công
sự phân chia công việc bất công
مدرن
رسانه مدرن
medren
resanh medren
hiện đại
phương tiện hiện đại