لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
قدرتمند
شیر قدرتمند
chật
ghế sofa chật
تنگ
مبل تنگ
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
خوابآلود
مرحله خوابآلود
khô
quần áo khô
خشک
لباس خشک
dốc
ngọn núi dốc
دندانهدار
کوه دندانهدار
bí mật
thông tin bí mật
مخفی
اطلاعات مخفی
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
ساکت
اشاره ساکت
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
انگلیسی زبان
مدرسه انگلیسی زبان
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ابله
زن ابله
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
تمام
پیتزا تمام
chảy máu
môi chảy máu
خونین
لبهای خونین