Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
limited
the limited parking time
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
mean
the mean girl
xấu xa
cô gái xấu xa
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
nuclear
the nuclear explosion
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
smart
the smart girl
thông minh
cô gái thông minh
evening
an evening sunset
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
underage
an underage girl
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
happy
the happy couple
vui mừng
cặp đôi vui mừng
serious
a serious mistake
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
heated
a heated swimming pool
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
hearty
the hearty soup
đậm đà
bát súp đậm đà