Vocabulary
Learn Adjectives – Vietnamese
hiện có
sân chơi hiện có
existing
the existing playground
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
quiet
the request to be quiet
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
naughty
the naughty child
không thể đọc
văn bản không thể đọc
unreadable
the unreadable text
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
edible
the edible chili peppers
nhất định
niềm vui nhất định
absolute
an absolute pleasure
giàu có
phụ nữ giàu có
rich
a rich woman
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
extreme
the extreme surfing
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
terrible
the terrible calculation
cay
quả ớt cay
sharp
the sharp pepper
trễ
sự khởi hành trễ
late
the late departure