Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
existing
the existing playground
hiện có
sân chơi hiện có
timid
a timid man
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
historical
the historical bridge
lịch sử
cây cầu lịch sử
excellent
an excellent wine
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
careful
a careful car wash
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
male
a male body
nam tính
cơ thể nam giới
electric
the electric mountain railway
điện
tàu điện lên núi
closed
closed eyes
đóng
mắt đóng
fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ
gloomy
a gloomy sky
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
single
a single mother
độc thân
một người mẹ độc thân