Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
бърз
бързият скиор
bŭrz
bŭrziyat skior
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
различен
различните телосложения
razlichen
razlichnite teloslozheniya
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
чист
чистите дрехи
chist
chistite drekhi
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
сребърен
сребърният автомобил
srebŭren
srebŭrniyat avtomobil
bạc
chiếc xe màu bạc
мъглив
мъгливата сутрешна здрач
mŭgliv
mŭglivata sutreshna zdrach
sương mù
bình minh sương mù
беден
бедният мъж.
beden
bedniyat mŭzh.
nghèo
một người đàn ông nghèo
микроскопичен
микроскопичните прорастнали семена
mikroskopichen
mikroskopichnite prorastnali semena
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
таен
тайна информация
taen
taĭna informatsiya
bí mật
thông tin bí mật
вертикален
вертикална скала
vertikalen
vertikalna skala
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
финландски
финландската столица
finlandski
finlandskata stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
домашно направен
домашно направена боул с ягоди
domashno napraven
domashno napravena boul s yagodi
tự làm
bát trái cây dâu tự làm