Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
абсолютно
абсолютно удоволствие
absolyutno
absolyutno udovolstvie
nhất định
niềm vui nhất định
вечерен
вечерен залез
vecheren
vecheren zalez
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
тайничко
тайничкото хапване
taĭnichko
taĭnichkoto khapvane
lén lút
việc ăn vụng lén lút
странен
странна хранителна навика
stranen
stranna khranitelna navika
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
неприятелски
неприятелският човек
nepriyatelski
nepriyatelskiyat chovek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
странен
странната картина
stranen
strannata kartina
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
жив
живи фасади
zhiv
zhivi fasadi
sống động
các mặt tiền nhà sống động
неоценим
неоценимият диамант
neotsenim
neotsenimiyat diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
пълен
пълен количка със стоки
pŭlen
pŭlen kolichka sŭs stoki
đầy
giỏ hàng đầy
тих
тиха забележка
tikh
tikha zabelezhka
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
женски
женски устни
zhenski
zhenski ustni
nữ
đôi môi nữ