Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/36974409.webp
абсолютно
абсолютно удоволствие
absolyutno
absolyutno udovolstvie
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/126272023.webp
вечерен
вечерен залез
vecheren
vecheren zalez
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
cms/adjectives-webp/84096911.webp
тайничко
тайничкото хапване
taĭnichko
taĭnichkoto khapvane
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/145180260.webp
странен
странна хранителна навика
stranen
stranna khranitelna navika
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/102746223.webp
неприятелски
неприятелският човек
nepriyatelski
nepriyatelskiyat chovek
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/122775657.webp
странен
странната картина
stranen
strannata kartina
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
cms/adjectives-webp/172832476.webp
жив
живи фасади
zhiv
zhivi fasadi
sống động
các mặt tiền nhà sống động
cms/adjectives-webp/109775448.webp
неоценим
неоценимият диамант
neotsenim
neotsenimiyat diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/129704392.webp
пълен
пълен количка със стоки
pŭlen
pŭlen kolichka sŭs stoki
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/133548556.webp
тих
тиха забележка
tikh
tikha zabelezhka
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/9139548.webp
женски
женски устни
zhenski
zhenski ustni
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/170766142.webp
силен
силни вихри
silen
silni vikhri
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ