Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
истеричен
истеричният вик
isterichen
isterichniyat vik
huyên náo
tiếng hét huyên náo
предишен
предишната история
predishen
predishnata istoriya
trước đó
câu chuyện trước đó
бурен
бурното море
buren
burnoto more
bão táp
biển đang có bão
яростен
яростните мъже
yarosten
yarostnite mŭzhe
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
известен
известната Айфелова кула
izvesten
izvestnata Aĭfelova kula
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
таен
тайна информация
taen
taĭna informatsiya
bí mật
thông tin bí mật
бъдещ
бъдещо производство на енергия
bŭdesht
bŭdeshto proizvodstvo na energiya
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
глупав
глупавият план
glupav
glupaviyat plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
любезен
любезно предложение
lyubezen
lyubezno predlozhenie
thân thiện
đề nghị thân thiện
кафяв
кафявата дървена стена
kafyav
kafyavata dŭrvena stena
nâu
bức tường gỗ màu nâu
прекрасен
прекрасната рокля
prekrasen
prekrasnata roklya
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ