Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
плодороден
плодородната почва
plodoroden
plodorodnata pochva
màu mỡ
đất màu mỡ
троен
тройният чип на мобилен телефон
troen
troĭniyat chip na mobilen telefon
gấp ba
chip di động gấp ba
кисел
киселите лимони
kisel
kiselite limoni
chua
chanh chua
верен
знак на верна любов
veren
znak na verna lyubov
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
останал
останал сняг
ostanal
ostanal snyag
còn lại
tuyết còn lại
местен
местни плодове
mesten
mestni plodove
bản địa
trái cây bản địa
безплатен
безплатен транспорт
bezplaten
bezplaten transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí