Từ vựng

Học tính từ – Bulgaria

cms/adjectives-webp/118968421.webp
плодороден
плодородната почва
plodoroden
plodorodnata pochva
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/87672536.webp
троен
тройният чип на мобилен телефон
troen
troĭniyat chip na mobilen telefon
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/100619673.webp
кисел
киселите лимони
kisel
kiselite limoni
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/45150211.webp
верен
знак на верна любов
veren
znak na verna lyubov
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/78920384.webp
останал
останал сняг
ostanal
ostanal snyag
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/133626249.webp
местен
местни плодове
mesten
mestni plodove
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/135852649.webp
безплатен
безплатен транспорт
bezplaten
bezplaten transport
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/102547539.webp
присъстващ
присъстващият звънец
prisŭstvasht
prisŭstvashtiyat zvŭnets
hiện diện
chuông báo hiện diện