Лексіка
Вывучыце прыметнікі – В’етнамская
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
чудоўны
чудоўны вадаспад
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
здольны да памылкі
тры здольныя да памылкі немаўляты
hài hước
trang phục hài hước
смешны
смешная апранка
mặn
đậu phộng mặn
пасолены
пасоленыя арахісы
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
радыкальны
радыкальнае вырашэнне праблемы
bão táp
biển đang có bão
штормавы
штормавае мора
trước
đối tác trước đó
мінулы
мінулы партнёр
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безтэрміновы
безтэрміновае захоўванне
sống động
các mặt tiền nhà sống động
жывы
жывапісныя хатнія фасады
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
штотыдзенны
штотыдзенны вывоз смецця
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будучы
будучы вытвор энергіі