Лексіка

Вывучыце прыметнікі – В’етнамская

cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
чудоўны
чудоўны вадаспад
cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
здольны да памылкі
тры здольныя да памылкі немаўляты
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
смешны
смешная апранка
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
пасолены
пасоленыя арахісы
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
радыкальны
радыкальнае вырашэнне праблемы
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
штормавы
штормавае мора
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
мінулы
мінулы партнёр
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безтэрміновы
безтэрміновае захоўванне
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
жывы
жывапісныя хатнія фасады
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
штотыдзенны
штотыдзенны вывоз смецця
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
будучы
будучы вытвор энергіі
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
мяккі
мяккае ложак